Tính năng chính
Chip xử lý AI trên camera: Có
Độ phân giải: 8MP
Cảm biến: 1/2.7″” CMOS, 8MP (3840×2160)
Ống kính: Zoom quang 32X (4.8-153.6mm)
Đèn IR: 150m
Đèn Led: Không hỗ trợ
WDR: 120dB
Độ nhạy sáng: Đen/Trắng: 0.0006 Lux @ F1.6 (AGC ON); 0 Lux khi bật hồng ngoại
Âm thanh: Mic và loa tích hợp
Video: H.265+/H.265/H.264+/H.264
Lưu trữ: Thẻ nhớ Micro SD tối đa 512GB
Luồng chính: 8MP (3840 × 2160) @ (1–25/30 fps)
Luồng phụ: 704 × 576 @ (1–25 fps) / 704 × 480 @ (1–30 fps)
Nguồn điện: 12 VDC/2.5 A ± 25% PoE (802.3at)
Công suất: 24W
Môi trường: -30℃ đến 60℃ (-22°F đến 140°F)
Chống nước,bụi: IP66
ONVIF: Có
RTSP: Có
Nhận diện khuôn mặt: Có
Có thể thêm 1000 khuôn mặt.
Model: HN-PTZF258V
Giá bán: 96.160.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật
|
Chức năng thông minh
|
Phát hiện vượt rào, phát hiện xâm nhập (hỗ trợ báo động khi phát hiện các đối tượng cụ thể như người và phương tiện), theo dõi tự động
Nhận diện khuôn mặt, chụp khuôn mặt. Có thể thêm tối đa 1.000 khuôn mặt
|
|
Cảm biến hình ảnh
|
Cảm biến 1/2.7″ CMOS
|
|
Độ phân giải tối đa
|
3840 × 2160(8MP)
|
|
Độ nhạy sáng tối thiểu
|
Đen/Trắng: 0.0006 Lux @ F1.6 (AGC ON); 0 Lux khi bật hồng ngoại
|
|
Tốc độ chụp
|
25 khung hình/1s
|
|
Tốc độ màn trập
|
1/3giây đến 1/100.000giây
|
|
Chế độ Ngày/Đêm
|
Bộ lọc IR-cut chuyển đổi tự động (ICR)
|
|
WDR
|
120dB
|
|
Góc điều chỉnh
|
Xoay ngang: 0°–360°; Xoay dọc: 0°–90°; Xoay trục: 0°–360°
|
|
Hỗ trợ xem livestream
|
Tối đa 3 thiết bị
|
|
Ống kính
|
|
|
Góc nhìn (FOV)
|
Góc ngang 65.6°–2.46°, góc dọc 51.9°–3°, góc chéo 39.7°–1.2°
|
|
Khẩu độ
|
F1.6
|
|
Điều khiển khẩu độ
|
D-Iris
|
|
Tiêu cự
|
4.8-153.6 mm (Zoom quang 32X)
|
|
Hệ thống chiếu sáng
|
|
|
Số lượng đèn IR
|
6 đèn hồng ngoại
|
|
Tầm xa hồng ngoại
|
Tối đa 150m
|
|
Bước sóng hồng ngoại
|
850nm
|
|
Chiếu sáng thông minh
|
Có
|
|
Video
|
|
|
Chuẩn nén
|
H.265+/H.265/H.264+/H.264
|
|
Luồng chính
|
3840 × 2160 @ (1–25/30 fps)
|
|
Luồng phụ
|
704 × 576 @ (1–25 fps) / 704 × 480 @ (1–30 fps)
|
|
Luồng thứ ba
|
1920 × 1080 @ (1–25/30 fps)
|
|
Băng thông video
|
256 kbps – 8192 kbps
|
|
Hình ảnh
|
|
|
Bù sáng: BLC, HLC, WDR
Cân bằng trắng: Tự động, Thủ công, Đèn sợi đốt, Ánh sáng ban ngày, Trời nắng, Trời u ám, Bóng râm
Giảm nhiễu số: 2D NR, 3D NR
Xoay hình ảnh: 0°/90°/180°/270°
Mặt nạ riêng tư: Tối đa 4 vùng
Hiển thị OSD: Có
Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N): > 56 dB
Chống sương mù: Kỹ thuật số
Ổn định hình ảnh số: EIS
Vùng quan tâm (ROI): Tối đa 8 vùng
|
|
|
Âm thanh
|
|
|
Chuẩn nén
|
G.711a, G.711u, G.726, PCM
|
|
Tốc độ bit
|
64 Kbps (G.711); 16 Kbps (G.726/PCM)
|
|
Mạng
|
|
|
Giao thức mạng
|
IPv4, IPv6, HTTP, DHCP, FTP, PPPoE, RTSP, ONVIF, DDNS, SNMP, UPNP, SSDP, Bonjour, 802.1X, QoS
Hỗ trợ ONVIF: Có
Hỗ trợ RTSP: Có
|
|
API hỗ trợ
|
ONVIF (Profile S/G/T), API
|
|
Bảo mật
|
|
|
Bảo vệ bằng mật khẩu phức tạp
Mã hóa HTTPS
Xác thực 802.1X (EAP-LEAP, EAP-MD5)
Lọc địa chỉ IP
Xác thực HTTP/HTTPS
Ghi nhật ký bảo mật
Hỗ trợ TLS 1.1/1.2/1.3
|
|
|
Lưu trữ & Phần mềm
|
|
|
Lưu trữ mạng: FTP, Thẻ nhớ Micro SD (tối đa 512 GB)
Hỗ trợ nền tảng: iOS, Android
Trình duyệt tương thích: IE11, Chrome 57+, Firefox Quantum 90+, Edge 126+, Safari 2023+
|
|
|
PTZ (Xoay – Quay – Phóng to)
|
|
|
Góc xoay ngang (Pan)
|
360°
|
|
Tốc độ xoay ngang
|
0.1°/s ~ 300°/s
|
|
Góc nghiêng (Tilt)
|
-15° ~ +95°
|
|
Tốc độ nghiêng
|
0.1°/s ~ 100°/s
|
|
Số điểm cài đặt sẵn
|
300 điểm
|
|
Tuần tra
|
8 tuyến tuần tra, tối đa 32 điểm mỗi tuyến
|
|
Thông số chung
|
|
|
Mạng: 1 cổng RJ45 10M/100M
Nút reset: Có
Khe thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC (tối đa 512GB)
Vật liệu vỏ: Kim loại và nhựa
Kích thước và trọng lượng: Ø173.2 × 177mm, trọng lượng: 2360g
Lưu trữ nhiệt độ/độ ẩm: -30°C ~ 60°C, ≤95%RH (không ngưng tụ)
Hoạt động nhiệt độ/độ ẩm: -40°C ~ 70°C, ≤95%RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện: 12VDC/2.5A .PoE (802.3at)
Công suất tiêu thụ: Tối đa 24W
Chống sét lan truyền: 6kV
Chuẩn bảo vệ: IP66
|
|
Hãng sản xuất: HANET
Xuất xứ: Việt Nam
Bảo hành: 12 tháng


