Giới thiệu:

Camera nhận diện biển số HANET AI HN-BL255V là sản phẩm giám sát AI cao cấp độ phân giải 5MP với ống kính thay đổi tiêu cự 2.7-13.5mm. Nhận diện biển số phương tiện, xử lý Ai trên camera, độ chính xác 95% vào ban ngày, 90% vào ban đêm, giúp giám sát giao thông hiệu quả. Công nghệ chiếu sáng Hybrid Light thông minh và WDR 130dB đảm bảo hình ảnh sắc nét trong mọi điều kiện ánh sáng. Với thiết kế chuẩn IP67,IK10 chống bụi, nước, va đập. Khả năng lưu trữ tối đa 512GB, HN-BL255V là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống camera nhận diện biển số chuyên nghiệp.

Mô tả sản phẩm

Độ phân giải: 5MP
Cảm biến: 1/2.7″” Progressive Scan CMOS
Ống kính: Thay đổi tiêu cự 2.7-13.5mm
Đèn IR: 50m
Đèn Led: 50m
WDR: 130dB
Độ nhạy sáng: 0.003 lux @ F1.0 (Màu, 30 IRE)
0.0003 lux @ F1.0 (Đen/Trắng, 30 IRE)
0 lux (đèn hồng ngoại bật)
Âm thanh: Mic và loa tích hợp
Video: H.265+/H.265/H.264+/H.264
Lưu trữ: Thẻ SD tối đa 512GB
Luồng chính: 5MP (2880×1620) @30fps
Luồng phụ: 720p @30fps
Nguồn điện: 12 VDC/1A ± 10%. PoE (802.3af).
Công suất: 12W
Môi trường: -30°C ~ 60°C, độ ẩm ≤95% RH
Chống nước,bụi: IP67, IK10
ONVIF: Có
RTSP: Có
Nhận diện biển số xe: Có

Tính năng chính:

Độ phân giải
Hình ảnh chất lượng cao với độ phân giải 2880×1620 (5MP) và cảm biến hình ảnh CMOS quét liên tục 1/2.7″ mang lại hình ảnh sắc nét, chi tiết
Ống kính
Thay đổi tiêu cự: 2.7–13.5mm giúp điều chỉnh góc quan sát linh hoạt
Chiếu sáng
Đèn chiếu sáng thông minh Hybrid với 2 đèn hồng ngoại, 2 đèn led trợ sáng
Chuẩn bảo vệ
IP67, IK10. Chống bụi, nước, va đập phù hợp lắp đặt cả trong nhà và ngoài trời
Nhận diện A.I
Nhận diện biển số phương tiện
Xử lý AI trên camera, độ chính xác 95% vào ban ngày, 90% vào ban đêm

Model: HN-BL255V

Giá bán:  40.560.000vnđ

Thông số kỹ thuật

Chức năng thông minh
Nhận diện biển số xe (LPR), độ chính xác 95% vào ban ngày, 90% vào ban đêm
Cảm biến hình ảnh
CMOS quét liên tục 1/2.7″
Độ phân giải tối đa
2880×1620 (5MP)
Độ nhạy sáng tối thiểu
0.003 lux @ F1.0 (Màu, 30 IRE)
0.0003 lux @ F1.0 (Đen/Trắng, 30 IRE)
0 lux (đèn hồng ngoại bật)
Tốc độ chụp
25 khung hình/1s
Tốc độ màn trập
1/3 giây đến 1/100.000 giây
Chế độ Ngày/Đêm
Bộ lọc cắt hồng ngoại tự động (ICR)
Dải tương phản động rộng (WDR)
130dB
Ống kính
Ống kính thay đổi tiêu cự 2.7 – 13.5mm
Góc nhìn (Góc rộng): Ngang (H): 112°, Dọc (V): 58°, Đường chéo (D): 137°
Góc nhìn (Tele): Ngang (H): 35°, Dọc (V): 19°, Đường chéo (D): 40°
Khẩu độ (Aperture Ratio)
  • Góc rộng: F1.0  Tele: F2.0
Chỉ số DORI (Phát hiện – Quan sát – Nhận dạng – Nhận biết)
  • Góc rộng: Phát hiện (D): 65 m | Quan sát (O): 26 m | Nhận dạng (R): 13 m | Nhận biết (I): 6.5 m
  • Tele: Phát hiện (D): 187 m | Quan sát (O): 75 m | Nhận dạng (R): 37 m | Nhận biết (I): 19 m
Auto Iris
Hỗ trợ
Auto Focus
Hỗ trợ
Hệ thống chiếu sáng
Số lượng đèn: 2 đèn hồng ngoại, 2 đèn led trợ sáng
Tầm xa chiếu sáng:
  • Hồng ngoại: Tối đa 50m
  • Ánh sáng trắng: Tối đa 50m
Bước sóng hồng ngoại: 850nm
Công nghệ chiếu sáng thông minh: Có
Video
Chuẩn nén: H.265+/H.265/H.264+/H.264
Luồng chính: 2880 × 1620 @ (1-25/30 fps)
Luồng phụ: 720p (1280 × 720) @ (1-25/30 fps)
Luồng thứ ba: 704 × 576 @ (1-25 fps) / 704 × 480 @ (1-30 fps)
Độ phân giải hỗ trợ:
  • 5MP (2880 × 1620), 4MP (2560 × 1440), 3MP (2304 × 1296)
  • 1080p (1920 × 1080), 720p (1280 × 720)
  • D1 (704 × 576/704 × 480), CIF (352×288/352 × 240)
Tốc độ bit video: 32 Kbps – 8 Mbps
Các tính năng hình ảnh
Bù sáng: BLC, HLC, WDR
Cân bằng trắng: Tự động, Thủ công, Đèn sợi đốt, Ánh sáng ban ngày, Trời nắng, Trời u ám
Giảm nhiễu kỹ thuật số: 2D NR, 3D NR
Vùng riêng tư: Tối đa 4 vùng
Hiển thị OSD: Có
Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N): > 56 dB
Vùng quan tâm (ROI): Tối đa 8 vùng
Âm thanh
Chuẩn nén: G.711a; G.711u; G.726; PCM
Tốc độ bit:
  • 64 Kbps (G.711u-law / G.711a-law)
  • 16 Kbps (G.726)
  • 16 Kbps (PCM)
Mạng
Giao thức mạng: IPv4, IPv6, HTTP, DHCP, FTP, PPPoE, RTSP, ONVIF, DDNS, SNMP, UPNP, SSDP, Bonjour, 802.1X
API hỗ trợ: ONVIF (Profile S/G/T), SDK, API
Hỗ trợ ONVIF: Có
Hỗ trợ RTSP: Có
Bảo mật
Bảo vệ mật khẩu, mã hóa HTTPS
Xác thực 802.1X (EAP-TLS, EAP-LEAP, EAP-MD5)
Đóng dấu watermark, Lọc địa chỉ IP
Hỗ trợ TLS 1.1/1.2/1.3
Xác thực thiết bị theo địa chỉ MAC
Lưu trữ & Giao diện
Lưu trữ mạng: FTP, SFTP, Thẻ nhớ Micro SD (hỗ trợ tối đa 512 GB), NAS
Trình duyệt hỗ trợ: IE11, Chrome 57+, Firefox Quantum 90+, Edge 126+, Safari 2023+
Cổng mạng: 1 x RJ45 10M/100M Ethernet
Cổng âm thanh: 1 đầu vào / 1 đầu ra
Cổng báo động: 1 đầu vào / 1 đầu ra
Hỗ trợ micro & loa tích hợp
Nút reset: Có
Thông tin chung
Vật liệu: Vỏ trước: Kim loại, Thân: Kim loại, Giá đỡ: Kim loại
Kích thước và trọng lượng camera: Ø 83mm × 232.3mm, Camera: 0.80kg, trọng lượng gồm cả hộp: 0.94kg
Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến 60°C
Nguồn điện: 12 VDC/1A ± 10%. PoE(802.3af)
Công suất tiêu thụ: ≥12W (PoE)
Chống sét lan truyền: 2kV
Chuẩn bảo vệ: IP67, IK10

Kích thước

Hãng sản xuất: HANET

Xuất xứ: Việt Nam

Bảo hành: 12 tháng

Click here to add your own text